Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 169 | 397 | 98 | 143 | 165 | 163 |
Giá vốn hàng bán | 124 | 297 | 66 | 99 | 113 | 109 |
Lợi nhuận gộp | 45 | 100 | 32 | 44 | 52 | 54 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 |
Chi phí tài chính | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -0 | -0 | 0 | 0 | -2 | 0 |
Chi phí bán hàng | 12 | 14 | 11 | 14 | 15 | 14 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 25 | 13 | 17 | -37 | 16 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 60 | 7 | 13 | 73 | 25 |
Lợi nhuận khác | 1 | 6 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 66 | 7 | 14 | 73 | 27 |
Chi phí thuế TNDN | 1 | 10 | 2 | 3 | 4 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 15 | 56 | 5 | 12 | 68 | 22 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 9 | 13 | 5 | 7 | 10 | 12 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 43 | 0 | 4 | 59 | 9 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 271 | 1,669 | 0 | 0 | 2,243 | 359 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |