| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 84 | 67 | 90 | 86 | 78 | 77 |
Giá vốn hàng bán | 39 | 35 | 36 | 31 | 42 | 30 |
Lợi nhuận gộp | 45 | 32 | 55 | 55 | 36 | 46 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 3 | 2 | 4 | 4 | 4 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 44 | 31 | 33 | 22 | -29 | 31 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -1 | -0 | 19 | 29 | 57 | 10 |
Lợi nhuận khác | -2 | 13 | -0 | -1 | -12 | -2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -3 | 13 | 19 | 28 | 45 | 8 |
Chi phí thuế TNDN | 13 | 5 | 4 | 6 | 7 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -17 | 8 | 14 | 21 | 38 | 2 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -17 | 7 | 14 | 21 | 38 | 1 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -18 | 8 | 15 | 22 | 40 | 2 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | -18 | 8 | 15 | 22 | 40 | 2 |