Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 191 | 106 | 85 | 153 | 246 | 124 |
Giá vốn hàng bán | 78 | 61 | 51 | 79 | 114 | 77 |
Lợi nhuận gộp | 112 | 45 | 34 | 74 | 133 | 47 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 55 | 31 | 233 | 34 | 30 | 92 |
Chi phí tài chính | 44 | 139 | 4 | -17 | 205 | 164 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 75 | 109 | -111 | 208 | 144 | 152 |
Chi phí bán hàng | 4 | 5 | 4 | 4 | 6 | 6 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 28 | 16 | 18 | 17 | 24 | 19 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 166 | 26 | 129 | 312 | 72 | 103 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -1 | -0 | 1 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 166 | 25 | 128 | 312 | 73 | 103 |
Chi phí thuế TNDN | 18 | 5 | 5 | 10 | 18 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 148 | 20 | 124 | 302 | 55 | 99 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 26 | 3 | 17 | 2 | 12 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 122 | 18 | 107 | 300 | 43 | 95 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 572 | 83 | 501 | 1,402 | 200 | 446 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 572 | 0 | 0 | 0 | 0 | 446 |