Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 228 | 105 | 565 | 151 | 238 | 12 |
Giá vốn hàng bán | 178 | 59 | 429 | 106 | 187 | 11 |
Lợi nhuận gộp | 50 | 46 | 136 | 44 | 51 | 2 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 2 | 1 | -33 | 0 |
Chi phí tài chính | 17 | 11 | 28 | 11 | 60 | 4 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 32 | 20 | 102 | 26 | 39 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 5 | 5 | 5 | 55 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -2 | 12 | 3 | 2 | -135 | -8 |
Lợi nhuận khác | 11 | 4 | 4 | 5 | 1 | 3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 16 | 7 | 7 | -134 | -4 |
Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 2 | 2 | -6 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 12 | 6 | 6 | -128 | -4 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | 0 | 0 | 0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 12 | 6 | 6 | -128 | -4 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 303 | 72 | 32 | 34 | -739 | -26 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |