Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,687 | 1,495 | 1,970 | 1,702 | 1,778 | 1,489 |
Giá vốn hàng bán | 1,561 | 1,390 | 1,800 | 1,572 | 1,594 | 1,347 |
Lợi nhuận gộp | 126 | 105 | 170 | 130 | 184 | 142 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 88 | 41 | 53 | 32 | 52 | 28 |
Chi phí tài chính | 111 | 58 | 117 | 50 | 109 | 65 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 52 | 39 | 40 | 46 | 45 | 35 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 22 | 23 | 22 | 25 | 20 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 30 | 26 | 43 | 44 | 56 | 50 |
Lợi nhuận khác | 1 | 9 | -7 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 31 | 35 | 36 | 45 | 57 | 51 |
Chi phí thuế TNDN | 13 | 6 | 3 | 10 | 11 | 7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 29 | 33 | 35 | 45 | 44 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 3 | 3 | 4 | 5 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 26 | 30 | 32 | 40 | 40 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 56 | 96 | 108 | 117 | 148 | 148 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 56 | 96 | 108 | 117 | 148 | 148 |