Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 126 | 109 | 106 | 104 | 96 | 113 |
Giá vốn hàng bán | 97 | 81 | 74 | 74 | 66 | 83 |
Lợi nhuận gộp | 29 | 28 | 31 | 31 | 30 | 30 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 17 | 14 | 16 | 15 | 8 | 5 |
Chi phí tài chính | 15 | 14 | 14 | 19 | 8 | 8 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 4 | 6 | -4 | 3 | 4 | 5 |
Chi phí bán hàng | 8 | 8 | 10 | 7 | 9 | 11 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 35 | 26 | 40 | 21 | 33 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | -10 | -7 | -17 | 4 | -10 |
Lợi nhuận khác | 0 | 2 | -3 | -3 | 0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | -8 | -10 | -20 | 5 | -10 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | -0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | -8 | -10 | -20 | 4 | -10 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -0 | -0 | -0 | -2 | -1 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | -8 | -10 | -18 | 5 | -10 |
EPS (đồng) | 13 | -37 | -45 | -82 | 24 | -46 |