Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 656 | 960 | 706 | 803 | 839 | 765 |
Giá vốn hàng bán | 622 | 898 | 652 | 752 | 782 | 698 |
Lợi nhuận gộp | 34 | 62 | 53 | 51 | 56 | 67 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 3 | 2 | 4 | 2 | 3 |
Chi phí tài chính | 17 | 28 | 34 | 31 | 31 | 35 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Chi phí bán hàng | 1 | 7 | 4 | 4 | 4 | 6 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 7 | 4 | 4 | 4 | 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 24 | 13 | 17 | 18 | 25 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 16 | 24 | 13 | 17 | 18 | 25 |
Chi phí thuế TNDN | 3 | 5 | 4 | 7 | 5 | 6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 20 | 10 | 10 | 13 | 19 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | 18 | 10 | 9 | 13 | 19 |
EPS (đồng) | 134 | 208 | 112 | 101 | 147 | 217 |