Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 154 | 279 | 173 | 88 | 77 | 42 |
Giá vốn hàng bán | 23 | 39 | 25 | 28 | 20 | 18 |
Lợi nhuận gộp | 131 | 240 | 148 | 60 | 57 | 24 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 10 | 3 | 8 | 3 | 3 |
Chi phí tài chính | 0 | -11 | 0 | -12 | 0 | 10 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 6 | 5 | 13 | 5 | 6 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 129 | 254 | 145 | 67 | 54 | 11 |
Lợi nhuận khác | -1 | -0 | -1 | -1 | -1 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 127 | 254 | 145 | 66 | 54 | 11 |
Chi phí thuế TNDN | 25 | 49 | 29 | 13 | 11 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 102 | 205 | 116 | 53 | 43 | 9 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 102 | 205 | 116 | 53 | 43 | 9 |
EPS (đồng) | 8,088 | 16,262 | 9,176 | 4,225 | 3,418 | 688 |