Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 753 | 599 | 590 | 713 | 886 | 684 |
Giá vốn hàng bán | 200 | 198 | 340 | 217 | 286 | 242 |
Lợi nhuận gộp | 553 | 401 | 250 | 495 | 600 | 442 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 23 | 14 | 25 | 17 | 29 | 24 |
Chi phí tài chính | 67 | 108 | 155 | 81 | 100 | 76 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 2 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 319 | 55 | 75 | 69 | 74 | 258 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 190 | 251 | 42 | 360 | 449 | 131 |
Lợi nhuận khác | -264 | -22 | -2 | -1 | -7 | -7 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -74 | 229 | 40 | 359 | 442 | 124 |
Chi phí thuế TNDN | 23 | 22 | 13 | 22 | 20 | 20 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -98 | 207 | 27 | 337 | 423 | 104 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -23 | 52 | 46 | 52 | 74 | 54 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -75 | 155 | -18 | 285 | 349 | 50 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |