Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 165 | 99 | 80 | 102 | 175 | 249 |
Giá vốn hàng bán | 101 | 62 | 70 | 85 | 143 | 115 |
Lợi nhuận gộp | 64 | 36 | 11 | 17 | 32 | 134 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 3 | 72 | 700 | 90 | 0 |
Chi phí tài chính | 15 | 12 | 21 | 20 | 30 | 39 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 3 | 23 | 6 | 9 | 3 |
Chi phí bán hàng | 6 | 4 | 4 | 6 | 9 | 6 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 10 | 13 | 22 | 36 | 19 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 33 | 17 | 67 | 675 | 56 | 73 |
Lợi nhuận khác | -25 | 0 | 1 | -2 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 17 | 68 | 673 | 56 | 73 |
Chi phí thuế TNDN | 7 | 3 | 10 | 134 | 25 | 15 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 14 | 58 | 539 | 31 | 58 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 14 | 58 | 538 | 30 | 57 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |