Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 9,452 | 9,205 | 11,636 | 9,516 | 12,339 | 9,953 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,545 | 2,525 | 2,782 | 2,488 | 3,806 | 2,587 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 5,907 | 6,680 | 8,854 | 7,029 | 8,532 | 7,366 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 1,832 | 1,325 | 4,141 | 2,294 | 1,989 | 1,258 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4,075 | 5,355 | 4,713 | 4,735 | 6,544 | 6,107 |
Chi phí thuế TNDN | 838 | 998 | 1,037 | 936 | 1,303 | 1,205 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3,237 | 4,358 | 3,676 | 3,799 | 5,241 | 4,902 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 123 | 123 | 161 | 152 | 113 | 135 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3,114 | 4,235 | 3,515 | 3,647 | 5,128 | 4,767 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 1,212 | 1,005 | 0 | 323 | 952 |