Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,182 | 1,000 | 1,073 | 1,665 | 1,398 | 1,466 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 794 | 613 | 716 | 974 | 850 | 977 |
Lợi nhuận gộp | 388 | 387 | 358 | 691 | 548 | 490 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 103 | 105 | 118 | 141 | 147 | 127 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 285 | 283 | 240 | 550 | 401 | 363 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 285 | 283 | 240 | 550 | 401 | 363 |
Chi phí thuế TNDN | 58 | 56 | 47 | 109 | 82 | 73 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 227 | 227 | 192 | 441 | 319 | 291 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 227 | 227 | 192 | 441 | 319 | 291 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |