GVR — Duy trì GIỮ sau ĐHĐCĐ: chất xúc tác cơ bản xác nhận nhưng hai broker có định giá đều TRUNG LẬP, biên +35,7% so mốc neo
GVR — Hạ về GIỮ sau nhịp +35% so mốc neo: không mua đuổi phiên bứt phá bốn trigger; lợi nhuận Q1 phụ thuộc thu nhập một lần
GVR – Tăng tỷ trọng (duy trì): trigger DEV+ +34,92% so mốc neo (top 2 nhất top 30); Q1/2026 LNST CĐ CTM 2.251 tỷ +90% YoY nhờ giá cao su +28% YoY + chu kỳ chuyển đổi đất KCN
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 9,288 | 5,677 | 5,890 | 9,294 | 8,644 | 8,845 |
Giá vốn hàng bán | 6,156 | 4,040 | 4,082 | 6,646 | 6,156 | 6,508 |
Lợi nhuận gộp | 3,133 | 1,637 | 1,808 | 2,648 | 2,489 | 2,337 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 269 | 237 | 236 | 265 | 354 | 260 |
Chi phí tài chính | 128 | 84 | 80 | 67 | 80 | 58 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 104 | 11 | 94 | 26 | 174 | 30 |
Chi phí bán hàng | 190 | 94 | 104 | 133 | 146 | 116 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,019 | 421 | 531 | 579 | 1,692 | 530 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2,170 | 1,286 | 1,423 | 2,160 | 1,098 | 1,923 |
Lợi nhuận khác | 227 | 278 | 530 | 459 | -210 | 1,038 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2,397 | 1,564 | 1,953 | 2,619 | 888 | 2,961 |
Chi phí thuế TNDN | 276 | 208 | 374 | 432 | 107 | 448 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2,121 | 1,356 | 1,579 | 2,187 | 781 | 2,513 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 373 | 171 | 132 | 290 | 87 | 263 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1,749 | 1,185 | 1,447 | 1,897 | 694 | 2,251 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 516 | 292 | 366 | 474 | 115 | 556 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |