Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,364 | 1,990 | 1,876 | 2,984 | 1,335 | 1,399 |
Giá vốn hàng bán | 1,157 | 1,863 | 1,679 | 2,565 | 1,105 | 1,298 |
Lợi nhuận gộp | 207 | 127 | 197 | 418 | 230 | 101 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 60 | 29 | 50 | 43 | 32 | 32 |
Chi phí tài chính | 7 | 13 | 16 | 15 | 22 | 17 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 40 | 88 | 106 | 316 | 46 | 39 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 19 | 24 | 23 | 28 | 27 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 190 | 35 | 101 | 108 | 166 | 50 |
Lợi nhuận khác | -0 | 1 | -0 | 0 | 1 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 190 | 36 | 101 | 108 | 166 | 51 |
Chi phí thuế TNDN | 3 | -1 | -1 | -4 | 31 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 187 | 38 | 102 | 112 | 135 | 51 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 77 | 8 | 21 | 15 | -6 | 10 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 110 | 30 | 80 | 97 | 141 | 41 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 1,684 | 453 | 1,230 | 1,486 | 2,163 | 625 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 453 | 1,230 | 1,486 | 0 | 625 |