Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
fideco.com.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 13 | 19 | 19 | 18 | 18 | 18 |
Giá vốn hàng bán | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 |
Lợi nhuận gộp | 9 | 14 | 14 | 13 | 13 | 13 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 3 | -177 | 3 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 11 | 11 | 9 | 188 | 9 |
Lợi nhuận khác | 0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 11 | 11 | 9 | 188 | 9 |
Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 11 | 11 | 9 | 183 | 7 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 11 | 11 | 9 | 183 | 7 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 99 | 284 | 292 | 244 | 4,727 | 176 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |