Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 327 | 426 | 581 | 708 | 498 | 487 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 48 | 53 | 64 | 51 | 112 | 54 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 279 | 373 | 517 | 657 | 387 | 434 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 112 | 67 | 224 | 351 | 187 | 103 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 167 | 306 | 293 | 306 | 200 | 330 |
Chi phí thuế TNDN | 36 | 65 | 51 | 53 | 42 | 64 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 131 | 240 | 242 | 254 | 158 | 267 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 131 | 240 | 242 | 254 | 158 | 267 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 112 | 302 | 304 | 319 | 199 | 344 |