Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 373 | 61 | 269 | 428 | 760 | 114 |
Giá vốn hàng bán | 239 | 36 | 228 | 350 | 634 | 86 |
Lợi nhuận gộp | 134 | 25 | 41 | 78 | 126 | 28 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 9 | 10 | 10 | 9 | 11 |
Chi phí tài chính | 5 | 4 | 5 | 4 | 6 | 5 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 |
Chi phí bán hàng | 12 | 10 | 12 | 10 | 16 | 13 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 17 | 20 | 27 | 22 | 17 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 89 | 4 | 14 | 48 | 86 | 3 |
Lợi nhuận khác | 2 | -0 | 2 | 0 | -1 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 92 | 4 | 16 | 48 | 85 | 3 |
Chi phí thuế TNDN | 15 | 1 | 1 | 10 | 12 | 1 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 76 | 3 | 15 | 38 | 73 | 3 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | -1 | 0 | -1 | 4 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 75 | 5 | 15 | 39 | 69 | 3 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 903 | 57 | 156 | 382 | 681 | 24 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 49 | 143 | 382 | 0 | 24 |