Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 3,043 | 1,807 | 1,969 | 1,672 | 1,843 | 1,528 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 967 | 849 | 1,110 | 925 | 1,369 | 871 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 2,075 | 959 | 858 | 748 | 474 | 657 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 265 | 127 | 201 | 187 | 1,011 | 319 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,810 | 832 | 657 | 560 | -537 | 338 |
Chi phí thuế TNDN | 375 | 173 | 151 | 115 | -64 | 69 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,436 | 658 | 506 | 445 | -472 | 269 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1,436 | 658 | 506 | 445 | -472 | 269 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |