Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 3,164 | 4,120 | 5,301 | 3,729 | 3,414 | 5,623 |
Giá vốn hàng bán | 2,771 | 3,465 | 4,404 | 3,010 | 2,746 | 4,682 |
Lợi nhuận gộp | 393 | 655 | 897 | 719 | 668 | 941 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 130 | 32 | 98 | 117 | 240 | 82 |
Chi phí tài chính | 31 | 27 | 41 | 45 | 52 | 45 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Chi phí bán hàng | 187 | 251 | 267 | 231 | 267 | 281 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 312 | 159 | 187 | 210 | 356 | 183 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -5 | 250 | 500 | 350 | 234 | 514 |
Lợi nhuận khác | 2 | 3 | 1 | 3 | 11 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -4 | 253 | 502 | 353 | 245 | 515 |
Chi phí thuế TNDN | 12 | 42 | 89 | 115 | 13 | 104 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -16 | 211 | 413 | 239 | 232 | 411 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 6 | 10 | 2 | 3 | 9 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | -20 | 205 | 403 | 236 | 229 | 402 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -635 | 538 | 888 | 312 | 295 | 494 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |