Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 826 | 881 | 932 | 992 | 967 | 1,046 |
Giá vốn hàng bán | 711 | 747 | 786 | 801 | 744 | 782 |
Lợi nhuận gộp | 116 | 134 | 146 | 191 | 223 | 264 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 14 | 17 | 17 | 21 | 21 |
Chi phí tài chính | 9 | 12 | 9 | 9 | 13 | 18 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | -0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 29 | 31 | 31 | 32 | 32 | 36 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 10 | 10 | 11 | 30 | 12 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 85 | 95 | 114 | 156 | 170 | 219 |
Lợi nhuận khác | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 88 | 96 | 116 | 157 | 171 | 221 |
Chi phí thuế TNDN | 12 | 13 | 16 | 22 | 33 | 43 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 76 | 83 | 100 | 135 | 137 | 178 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 76 | 83 | 100 | 135 | 137 | 178 |
EPS (đồng) | 940 | 859 | 1,031 | 1,395 | 1,422 | 1,674 |