Công ty Cổ phần Quản Lý Quỹ đầu tư Dragon Capital Việt Nam
dragoncapital.com.vnChưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 |
|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 258 | 241 | 239 | 293 | 302 |
Giá vốn hàng bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận gộp | 258 | 241 | 239 | 293 | 302 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 4 | 5 | 11 | 3 |
Chi phí tài chính | 0 | 6 | -3 | -6 | 3 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 209 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 229 | 195 | 222 | 271 | 0 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 36 | 45 | 25 | 39 | 94 |
Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -52 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 36 | 45 | 25 | 39 | 41 |
Chi phí thuế TNDN | 8 | 9 | 5 | 8 | 11 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 29 | 36 | 20 | 31 | 30 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 29 | 36 | 20 | 31 | 30 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |