Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 3,611 | 3,609 | 3,820 | 4,841 | 2,627 | 4,124 |
Giá vốn hàng bán | 3,081 | 2,792 | 2,995 | 4,189 | 2,175 | 3,433 |
Lợi nhuận gộp | 530 | 817 | 825 | 652 | 452 | 691 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | 19 | 21 | 17 | 21 | 16 |
Chi phí tài chính | 71 | 69 | 66 | 63 | 63 | 62 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | -1 | 0 | -3 | 0 | 2 | 0 |
Chi phí bán hàng | 121 | 128 | 128 | 128 | 126 | 136 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 101 | 107 | 117 | 117 | 107 | 114 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 257 | 531 | 532 | 362 | 180 | 395 |
Lợi nhuận khác | 10 | 5 | 4 | 4 | 5 | 7 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 267 | 536 | 537 | 366 | 185 | 402 |
Chi phí thuế TNDN | 28 | 28 | 30 | 23 | 36 | 28 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 239 | 508 | 507 | 343 | 149 | 374 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 239 | 508 | 507 | 343 | 149 | 374 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 435 | 1,519 | 1,119 | 1,025 | -143 | 972 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |