Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 133 | 465 | 578 | 653 | 400 | 352 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | -58 | 227 | 243 | 184 | 196 | 102 |
Lợi nhuận gộp | 191 | 238 | 336 | 469 | 204 | 250 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Chi phí tài chính | 76 | 73 | 88 | 95 | 119 | 140 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 45 | 32 | 31 | 37 | 59 | 29 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 72 | 133 | 217 | 338 | 27 | 81 |
Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 73 | 133 | 217 | 338 | 27 | 82 |
Chi phí thuế TNDN | 15 | 27 | 42 | 67 | 2 | 16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 58 | 106 | 176 | 271 | 25 | 66 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -23 | 0 | 0 | 35 | 15 | -18 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 5 | 0 | 0 | -7 | 7 | 4 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 40 | 106 | 176 | 299 | 47 | 51 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | -192 | 712 | 613 | 1,271 | 119 | 310 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 1,271 | 0 | 0 |