CTG — TĂNG TỶ TRỌNG (tinh chỉnh từ MUA 08/05): chất lượng tài sản tốt nhất nhóm, NIM cải thiện ngược ngành, laggard chờ tái định giá theo dòng nâng hạng
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 21,285 | 20,453 | 20,917 | 22,500 | 23,425 | 25,102 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,570 | 5,519 | 5,847 | 6,022 | 9,165 | 6,261 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 14,715 | 14,934 | 15,070 | 16,478 | 14,260 | 18,840 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 2,464 | 8,111 | 2,973 | 5,863 | 351 | 7,701 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12,251 | 6,823 | 12,097 | 10,614 | 13,909 | 11,139 |
Chi phí thuế TNDN | 2,373 | 1,324 | 2,345 | 2,102 | 2,802 | 2,179 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9,878 | 5,499 | 9,752 | 8,512 | 11,107 | 8,960 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 80 | 81 | 82 | 64 | 40 | 43 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9,798 | 5,419 | 9,670 | 8,449 | 11,067 | 8,917 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |