Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 383 | 154 | 350 | 334 | 518 | 450 |
Giá vốn hàng bán | 301 | 109 | 249 | 253 | 410 | 364 |
Lợi nhuận gộp | 82 | 46 | 101 | 82 | 108 | 86 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 5 | 5 | 6 | -3 | 3 |
Chi phí tài chính | 38 | 18 | 21 | 22 | 14 | 14 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 28 | 26 | 29 | 30 | 82 | 51 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 22 | 6 | 53 | 31 | 9 | 23 |
Lợi nhuận khác | -8 | -2 | -1 | -4 | 8 | -2 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 14 | 4 | 52 | 27 | 18 | 21 |
Chi phí thuế TNDN | 4 | 1 | 12 | 7 | 5 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | 3 | 41 | 20 | 12 | 16 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -1 | 0 | 1 | -3 | 3 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 10 | 3 | 39 | 23 | 9 | 17 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 23 | 6 | 86 | 0 | 0 | 36 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |