Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 2,303 | 1,918 | 2,210 | 2,420 | 2,563 | 2,367 |
Giá vốn hàng bán | 1,857 | 1,535 | 1,819 | 2,002 | 2,057 | 1,944 |
Lợi nhuận gộp | 446 | 383 | 391 | 418 | 507 | 423 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | 42 | 33 | 36 | 3 | 60 |
Chi phí tài chính | 37 | 21 | 28 | 27 | 37 | 30 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 7 | 10 | 11 | 11 | 19 | 6 |
Chi phí bán hàng | 134 | 148 | 133 | 154 | 130 | 151 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 125 | 142 | 138 | 143 | 167 | 182 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 178 | 124 | 136 | 141 | 195 | 126 |
Lợi nhuận khác | -4 | 4 | -0 | -1 | -0 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 175 | 127 | 136 | 141 | 195 | 128 |
Chi phí thuế TNDN | 24 | 24 | 19 | 24 | 29 | 19 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 151 | 103 | 117 | 116 | 166 | 108 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 24 | 23 | 23 | 26 | 31 | 24 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 127 | 80 | 94 | 90 | 135 | 84 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 665 | 16 | 445 | 426 | 635 | 360 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 665 | 16 | 445 | 426 | 635 | 360 |