Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 382 | 326 | 421 | 242 | 349 | 432 |
Giá vốn hàng bán | 312 | 239 | 265 | 157 | 261 | 287 |
Lợi nhuận gộp | 70 | 87 | 157 | 85 | 88 | 145 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 34 | 15 | 21 | 16 | 25 | 31 |
Chi phí tài chính | 8 | 7 | 7 | 7 | 6 | 9 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 5 | 7 | 19 | 9 | 11 | 17 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 21 | 72 | 24 | 51 | 41 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 79 | 67 | 80 | 61 | 44 | 110 |
Lợi nhuận khác | -2 | -5 | -25 | -1 | 6 | 3 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 76 | 62 | 55 | 60 | 51 | 113 |
Chi phí thuế TNDN | 12 | 6 | 16 | 8 | -7 | 19 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 64 | 56 | 40 | 52 | 58 | 94 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -2 | 17 | -12 | 5 | 19 | 31 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 66 | 39 | 52 | 47 | 39 | 63 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |