Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 240 | 179 | 269 | 378 | 276 | 282 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 99 | 61 | 107 | 170 | 145 | 160 |
Lợi nhuận gộp | 141 | 117 | 162 | 207 | 130 | 123 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Chi phí tài chính | 33 | 34 | 37 | 46 | 53 | 52 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 35 | 33 | 50 | 61 | 42 | 48 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 74 | 51 | 76 | 101 | 38 | 24 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 74 | 51 | 76 | 101 | 38 | 24 |
Chi phí thuế TNDN | 11 | 10 | 4 | 19 | 7 | 3 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 63 | 41 | 71 | 81 | 31 | 21 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -6 | 1 | 5 | 28 | -6 | -5 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 57 | 42 | 76 | 109 | 25 | 16 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 788 | 553 | 738 | 838 | 532 | 802 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |