BVS — KHỞI TẠO ở mức GIỮ, mục tiêu cuối 2026 28.000 đồng: giá đang trả 0,72 lần sổ sách — mức thấp nhất mười hai quý và là mức rẻ nhất trong mười ba mã chứng khoán so trung vị ngành 1,28 lần — nhưng suất sinh lời vốn chủ 6,50% gần đáy nhóm và lợi nhuận cổ đông sáu tháng vẫn giảm 43,6%; cả nhịp tăng 31% đầu tháng 7 quanh khả năng công ty mẹ giảm sở hữu xuống dưới 50% đã bị trả lại trọn vẹn
| Chỉ tiêu | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 179 | 269 | 378 | 276 | 282 | 266 |
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 61 | 107 | 170 | 145 | 160 | 123 |
Lợi nhuận gộp | 117 | 162 | 207 | 130 | 123 | 143 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
Chi phí tài chính | 34 | 37 | 46 | 53 | 52 | 61 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 33 | 50 | 61 | 42 | 48 | 31 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 51 | 76 | 101 | 38 | 24 | 51 |
Lợi nhuận khác | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 51 | 76 | 101 | 38 | 24 | 51 |
Chi phí thuế TNDN | 10 | 4 | 19 | 7 | 3 | 8 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 41 | 71 | 81 | 31 | 21 | 42 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 1 | 5 | 28 | -6 | -5 | -1 |
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tổng thu nhập toàn diện | 42 | 76 | 109 | 25 | 16 | 42 |
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EPS (đồng) | 569 | 985 | 1,124 | 430 | 290 | 587 |