BID UPDATE — Nâng GIỮ → TĂNG TỶ TRỌNG: trụ ngân hàng dẫn nhịp với khối lượng, kiện toàn lãnh đạo, đón dòng FTSE 21/09
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 26,406 | 17,898 | 22,089 | 21,154 | 30,072 | 20,698 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,558 | 5,907 | 7,366 | 7,375 | 9,781 | 6,628 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 16,848 | 11,992 | 14,724 | 13,780 | 20,291 | 14,070 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 6,910 | 4,578 | 6,098 | 6,186 | 6,136 | 5,498 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9,938 | 7,413 | 8,626 | 7,594 | 14,155 | 8,572 |
Chi phí thuế TNDN | 1,992 | 1,458 | 1,727 | 1,507 | 2,665 | 1,693 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7,946 | 5,955 | 6,898 | 6,087 | 11,490 | 6,879 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 136 | 115 | 143 | 134 | 134 | 78 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7,810 | 5,840 | 6,755 | 5,953 | 11,356 | 6,801 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 3,204 | 0 | 0 | 0 | 3,774 | 0 |