Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,714 | 1,124 | 1,387 | 1,136 | 1,391 | 1,762 |
Giá vốn hàng bán | 1,506 | 833 | 1,070 | 872 | 1,580 | 1,311 |
Lợi nhuận gộp | 208 | 290 | 316 | 264 | -189 | 451 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 4 | 6 | 5 | 6 | 8 |
Chi phí tài chính | 62 | 68 | 66 | 68 | 89 | 111 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | -16 | 36 | -3 | 107 | -55 | 61 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 45 | 53 | 52 | 70 | 66 | 76 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 126 | 138 | 207 | 24 | -282 | 211 |
Lợi nhuận khác | 6 | 3 | 6 | 3 | 2 | 0 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 132 | 141 | 212 | 26 | -280 | 211 |
Chi phí thuế TNDN | 27 | 7 | 3 | 4 | -42 | 5 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 104 | 134 | 209 | 22 | -238 | 206 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 1 | -1 | 2 | -2 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 103 | 132 | 210 | 21 | -237 | 206 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 61 | 559 | 878 | 87 | -1,024 | 678 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |