Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 163 | 192 | 194 | 170 | 273 | 67 |
Giá vốn hàng bán | 91 | 116 | 29 | -24 | 125 | 30 |
Lợi nhuận gộp | 72 | 75 | 165 | 194 | 148 | 37 |
Doanh thu hoạt động tài chính | 73 | 32 | 29 | 21 | 27 | 29 |
Chi phí tài chính | 159 | 47 | 40 | 34 | 27 | 25 |
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chi phí bán hàng | 30 | 28 | 27 | 26 | 44 | 17 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 19 | 19 | 15 | 19 | 16 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -59 | 14 | 109 | 141 | 85 | 8 |
Lợi nhuận khác | 7 | 5 | -4 | 2 | 8 | 1 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | -52 | 20 | 105 | 143 | 93 | 9 |
Chi phí thuế TNDN | -73 | 12 | 23 | 34 | -86 | 4 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 21 | 8 | 82 | 109 | 179 | 5 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -26 | -2 | 2 | 0 | -0 | -0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 47 | 10 | 81 | 109 | 179 | 5 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 292 | 63 | 496 | 671 | 1,103 | 31 |
Lợi nhuận pha loãng trên cổ phiếu (đồng) | 292 | 63 | 496 | 671 | 1,103 | 31 |