Chưa có khuyến nghị nào cho mã này. Hãy là người đầu tiên.
| Chỉ tiêu | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thu nhập hoạt động | 1,527 | 1,307 | 2,139 | 1,591 | 3,299 | 3,078 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 775 | 551 | 587 | 578 | 1,284 | 722 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 752 | 756 | 1,551 | 1,013 | 2,015 | 2,356 |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 246 | 340 | 525 | 367 | 793 | 855 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế | 506 | 416 | 1,027 | 646 | 1,222 | 1,500 |
Chi phí thuế TNDN | 100 | 83 | 208 | 135 | 259 | 301 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 405 | 333 | 818 | 511 | 963 | 1,200 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 405 | 333 | 818 | 511 | 963 | 1,200 |
Lợi nhuận cơ bản trên cổ phiếu (đồng) | 0 | 0 | 1,112 | 0 | 0 | 0 |