Danh mục mẫu do hệ thống quản lý, để bạn tham khảo và đối chiếu với danh mục của mình.
| Mã | Khuyến nghị | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (15 mã) | 81.2% | 7.92 | ||||||
| MUA | 14.0% | 21,400 | 21,632 | 2 ngày | -1.1% | -0.01 | 1.36 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 9.2% | 71,800 | 71,025 | 6 ngày | +1.1% | +0.01 | 0.90 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 6.6% | 78,200 | 77,252 | 3 ngày | +1.2% | +0.01 | 0.64 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 6.4% | 22,600 | 20,045 | 27 ngày | +12.7% | +0.07 | 0.63 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 6.1% | 35,600 | 34,891 | 3 ngày | +2.0% | +0.01 | 0.60 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 5.5% | 59,900 | 60,169 | 3 ngày | -0.4% | -0.00 | 0.54 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 5.3% | 20,850 | 20,981 | 2 ngày | -0.6% | -0.00 | 0.51 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 4.8% | 30,000 | 30,546 | 1 ngày | -1.8% | -0.01 | 0.47 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 3.8% | 48,200 | 48,573 | 1 ngày | -0.8% | -0.00 | 0.37 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 3.7% | 23,700 | 23,535 | 1 ngày | +0.7% | +0.00 | 0.36 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 3.6% | 32,000 | 31,848 | 3 ngày | +0.5% | +0.00 | 0.35 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 3.5% | 15,100 | 14,972 | 6 ngày | +0.9% | +0.00 | 0.34 | |
| GIỮ | 3.5% | 53,900 | 55,383 | 7 ngày | -2.7% | -0.01 | 0.34 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 3.4% | 149,300 | 156,234 | 8 ngày | -4.4% | -0.02 | 0.33 | |
| GIỮ | 1.8% | 54,400 | 54,882 | 13 ngày | -0.9% | -0.00 | 0.17 | |
| Tiền | 18.8% | 1.84 | ||||||
| Tổng | 100.0% | +0.6% | +0.05 | 9.76 | ||||
| AlgolabX (từ KH) | -2.70% | |||||||
| VN-Index (từ KH) | +1.55% | α -4.26% | ||||||