VN
Số căn bán
Căn · Nguồn: CBRE
Mới nhất
2,000
30/09/2024
Thay đổi
+100.00
+5.26% vs trước
Cao nhất
11,259
trong khung hiển thị
Thấp nhất
600
trong khung hiển thị
Tần suất
quarterly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/09/2024 | 2,000 |
| 30/06/2024 | 1,900 |
| 31/03/2024 | 600 |
| 31/12/2023 | 2,200 |
| 30/09/2023 | 2,600 |
| 31/12/2022 | 1,155 |
| 30/09/2022 | 6,726 |
| 30/06/2022 | 11,259 |
| 31/03/2022 | 1,247 |
| 30/09/2021 | 1,582 |
| 30/06/2021 | 4,700 |
| 30/06/2020 | 1,581 |





