VN
Nguồn cung mới
Căn · Nguồn: CBRE
Mới nhất
10,000
30/09/2025
Thay đổi
+3152.00
+46.03% vs trước
Cao nhất
15,100
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1,820
trong khung hiển thị
Tần suất
quarterly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/09/2025 | 10,000 |
| 30/06/2025 | 6,848 |
| 31/03/2025 | 3,920 |
| 30/06/2024 | 8,500 |
| 31/03/2024 | 2,340 |
| 30/09/2023 | 3,000 |
| 30/06/2023 | 1,820 |
| 31/03/2023 | 2,000 |
| 31/12/2022 | 15,100 |
| 30/09/2022 | 3,640 |
| 30/06/2022 | 8,200 |
| 31/03/2022 | 3,500 |
| 30/06/2019 | 6,400 |





